{ IELTS Vocab.dev }
🔑 Đăng nhập
Chưa có tài khoản?
Đăng ký
🚀 Đăng ký
Đã có tài khoản?
Đăng nhập
👤 User
🚪 Đăng xuất
{ IELTS Vocab.dev }
731 từ · 35 chủ đề · 9 chế độ học
// Kéo thả PDF / TXT / CSV để AI compile flashcard
$ auto-extract --vocab --classify --translate
Đang xử lý...
0
Tổng
0
Biết
0
Chưa
0%
Tiến độ
Lọc:
Tất cả
Chưa biết
Chưa ôn
Đã biết
SRS
0 ngày
0 XP
Từ của ngày
×
Chủ đề
Flashcard
Trắc nghiệm
Điền từ
Ghép từ
Đánh vần
Danh sách
Practice
Vocab+
IELTS
🚀
// Không có từ nào trong bộ lọc này!
Nhấn để lật · Vuốt trái/phải
🔈
☆
Nhấn để lật lại
✗ debug
✓ compiled
⚡ Shuffle
🔄 Reset
Space
lật ·
←
chưa biết ·
→
đã biết
💡
// Error: Cần ít nhất 4 từ để chạy test
EN → VI
VI → EN
next() →
▶
// null: Không có từ nào để điền!
🔍 Hint
👀 Reveal
next() →
🔌
// Error: Cần ít nhất 3 từ để link
00:00
Chọn từ English → chọn nghĩa Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
⚡ New Round
🐛
// null: Không có từ nào để debug!
⬅ Undo
🔍 Hint
next() →
📊
// 0 results found
Chọn chủ đề ở trên để luyện tập
🎧
Listening
🎤
Speaking
📖
Reading
✍️
Writing
⚡ Generate Bài Tập
// Nhấn
Generate
để AI tạo bài luyện tập 4 kỹ năng dựa trên từ vựng chủ đề hiện tại
🤖
AI Tutor
×
Xin chào! Mình là AI Tutor 👋 Hỏi mình bất kỳ điều gì về bài tập, ngữ pháp, từ vựng hoặc IELTS tips nhé!
Gửi
Chọn chủ đề để xem Vocab+
⚡ Generate Vocab+
// Nhấn
Generate
để AI tạo từ đồng nghĩa, trái nghĩa & collocations
🎯 IELTS Practice Test
Chọn kỹ năng để lấy đề luyện thi IELTS
🎧
Listening
4 Parts · 40 câu · 30 phút
Nghe đoạn hội thoại & bài giảng
🎙️
Speaking
3 Parts · 11-14 phút
Interview, Cue Card & Discussion
📚
Reading
3 Passages · 40 câu · 60 phút
Academic reading comprehension
✍️
Writing
Task 1 + Task 2 · 60 phút
Graph description & Essay
← Quay lại
00:00
💡 Từ của ngày
Đóng